Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Zuave

Nghĩa tiếng Việt: lính Zouave

Phát âm (IPA): [t͡suˈaːvə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Zuave

Số nhiều: die Zuaven

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativZuaveZuaven
AkkusativZuavenZuaven
DativZuavenZuaven
GenitivZuavenZuaven

Ví dụ

Nghĩa khác