zuäußerst
Nghĩa tiếng Việt: cực kỳ
Phát âm (IPA): [t͡sʊˈʔɔɪ̯sɐst]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Freuden werden geteilt, Narben und Wunden vorgezeigt. Das Innerste wird hier zuäußerst gekehrt. — Niềm vui được sẻ chia, những vết sẹo và vết thương được phơi bày. Những điều sâu kín nhất được bộc lộ trọn vẹn ra ngoài.
Nghĩa khác
- vô cùng
- hết sức
- tột bậc
- rất
- tột cùng