Zotte
Nghĩa tiếng Việt: tua; chùm lông
Phát âm (IPA): [ˈt͡sɔtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zotte
Số nhiều: die Zotten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zotte | Zotten |
| Akkusativ | Zotte | Zotten |
| Dativ | Zotte | Zotten |
| Genitiv | Zotte | Zotten |
Ví dụ
- „Diese Haare sind meist zu dicken Zotten oder Schuppen miteinander verwachsen, die unregelmäßig verbogen sind.“ — „Những sợi lông này thường dính bện vào nhau thành các búi dày hoặc vảy cong queo không đều.“
- Die Mähne hängt in dicken Zotten herab. — Bờm rủ xuống thành từng búi dày.
- Die Dünndarmschleimhaut ist mit Zotten besetzt. — Niêm mạc ruột non được bao phủ bởi các nhung mao.