zoogeografisch
Nghĩa tiếng Việt: về địa lý động vật
Phát âm (IPA): [t͡sooɡeoˈɡʁaːfɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zoogeografischer | zoogeografische |
| Akkusativ | zoogeografischen | zoogeografische |
| Dativ | zoogeografischem | zoogeografischen |
| Genitiv | zoogeografischen | zoogeografischer |
Ví dụ
- Nur wenig später entstand mit dem Münchener Tierpark Hellabrunn ein zoogeografisch geordneter Landschaftszoo, der nicht auf künstliche Felskulissen sondern auf den Reiz des Standorts, der Isarauen, und dessen Vegetation setzte. — Chỉ ít lâu sau, Sở thú Hellabrunn ở Munich ra đời như một vườn thú cảnh quan được sắp xếp theo địa lý động vật, không dựa vào cảnh núi non nhân tạo mà tập trung vào vẻ đẹp của địa thế, vùng bãi bồi ven sông Isar và thảm thực vật nơi đây.
- Die Onychophoren stellen mit bisher zirka 180 beschriebenen, äußerlich sehr ähnlichen Arten eine zahlenmäßig zwar kleine, phylogenetisch und zoogeografisch aber sehr bedeutende Gruppe dar. — Với khoảng 180 loài được mô tả cho đến nay và có hình thái bên ngoài rất giống nhau, ngành Giun mang chân tuy là một nhóm nhỏ về số lượng nhưng lại rất quan trọng về mặt phát sinh chủng loại và địa lý động vật.
- Zoogeografisch wird die Fauna Neuguineas zur Australischen Region gerechnet. — Về mặt địa lý động vật, khu hệ động vật New Guinea được tính thuộc Vùng Australasia.
Nghĩa khác
- địa lý động vật học
- theo địa lý động vật
- liên quan đến địa lý động vật
- về mặt địa lý động vật
- địa lý động vật