Zoochorie
Nghĩa tiếng Việt: phát tán nhờ động vật
Phát âm (IPA): [t͡sookoˈʁiː]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zoochorie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zoochorie | |
| Akkusativ | Zoochorie | |
| Dativ | Zoochorie | |
| Genitiv | Zoochorie |
Ví dụ
- Viele Samen sind durch Haftmechanismen für die Zoochorie vorbereitet. — Nhiều loại hạt có các cơ chế bám dính để chuẩn bị cho việc phát tán nhờ động vật.
Nghĩa khác
- Ausbreitung von Pflanzensamen durch Tiere