Zonenordnung
Nghĩa tiếng Việt: quy hoạch khu vực
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zonenordnung
Số nhiều: die zonenordnungen
Ví dụ
- Die neue Zonenordnung bestimmt die Bebauung in diesem Stadtteil. — Quy chế phân vùng mới quyết định việc xây dựng tại khu vực đô thị này.
Nghĩa khác
- quy định phân vùng
- phân vùng
- quy chế khu vực
- quy hoạch sử dụng đất
- quy chế sử dụng đất