zombig
Nghĩa tiếng Việt: giống thây ma
Phát âm (IPA): [ˈt͡sɔmbɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zombiger | zombige |
| Akkusativ | zombigen | zombige |
| Dativ | zombigem | zombigen |
| Genitiv | zombigen | zombiger |
Ví dụ
- In seinem Buch Deutsch für Kenner: Die neue Stilkunde schreibt Wolf Schneider: „Was sie schlecht finden, ist ätzend oder schrill, was sie loben wollen, ist fetzig, zombig und galaktisch.“ — Trong cuốn sách 'Deutsch für Kenner: Die neue Stilkunde', Wolf Schneider viết: „Những gì họ thấy dở thì họ chê là tồi tệ hay quái đản, còn những gì muốn khen thì họ bảo là ngầu, chất và tuyệt đỉnh.“
- »Bist eine echt zombige Tante! Galaktisch!« Sein Hundeblick blieb an Rositas drallen Kurven kleben. — »Em đúng là một cô nàng cực đỉnh! Tuyệt cú mèo!« Ánh mắt si tình của anh dán chặt vào những đường cong đầy đặn của Rosita.
Nghĩa khác
- großartig, hervorragend