Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

zombig

Nghĩa tiếng Việt: giống thây ma

Phát âm (IPA): [ˈt͡sɔmbɪç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativzombigerzombige
Akkusativzombigenzombige
Dativzombigemzombigen
Genitivzombigenzombiger

Ví dụ

Nghĩa khác