Zöliakien
Nghĩa tiếng Việt: bệnh celiac
Phát âm (IPA): [t͡søli̯aˈkiːən]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zöliakien
Ví dụ
- Die Symptome verschiedener Zöliakien können von Patient zu Patient stark variieren. — Các triệu chứng của các thể bệnh celiac khác nhau có thể rất khác nhau giữa các bệnh nhân.
Nghĩa khác
- bệnh không dung nạp gluten
- chứng không dung nạp gluten
- bệnheliac
- bệnh gluten
- Celiac