Zivilisationsflüchtling
Nghĩa tiếng Việt: người chạy trốn văn minh
Phát âm (IPA): [t͡sivilizaˈt͡si̯oːnsˌflʏçtlɪŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zivilisationsflüchtling
Số nhiều: die Zivilisationsflüchtlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zivilisationsflüchtling | Zivilisationsflüchtlinge |
| Akkusativ | Zivilisationsflüchtling | Zivilisationsflüchtlinge |
| Dativ | Zivilisationsflüchtling | Zivilisationsflüchtlingen |
| Genitiv | Zivilisationsflüchtlings | Zivilisationsflüchtlinge |
Ví dụ
- „Sie lebten zwischen den Dünen, verkauften Selbstgemachtes. Später kamen Zivilisationsflüchtlinge aus Deutschland oder Frankreich. Heute ist Formentera vor allem bei Italienern beliebt.“ — "Họ sống giữa những cồn cát, bán đồ tự làm. Sau đó, những người trốn tránh xã hội văn minh từ Đức hoặc Pháp bắt đầu kéo đến. Ngày nay, Formentera đặc biệt được người Ý ưa chuộng."
Nghĩa khác
- người đào tẩu khỏi văn minh
- người từ bỏ văn minh
- người tị nạn văn minh
- kẻ đào tẩu văn minh
- người trốn tránh văn minh