Zitierrecht
Nghĩa tiếng Việt: quyền trích dẫn
Phát âm (IPA): [t͡siˈtiːɐ̯ˌʁɛçt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zitierrecht
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zitierrecht | |
| Akkusativ | Zitierrecht | |
| Dativ | Zitierrecht | |
| Genitiv | Zitierrechtes |
Ví dụ
- „Neben diesem Zitierrecht besteht das ihm verwandte Interpellationsrecht, die Befugnis des Bundestages, Anfragen an die Regierung zu richten.“ — "Bên cạnh quyền trích dẫn này là quyền chất vấn tương đương, tức thẩm quyền của Quốc hội trong việc gửi các chất vấn tới chính phủ."
Nghĩa khác
- quyền sao chép
- quyền trích dẫn tài liệu
- quyền sử dụng tác phẩm
- quyền trích dẫn văn bản
- quyền trích dẫn tác phẩm