Zipfsches Gesetz
Nghĩa tiếng Việt: định luật Zipf
Phát âm (IPA): [ˌt͡sɪp͡fʃəs ɡəˈzɛt͡s]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Die Zipfschen Gesetze gehören zu den wichtigen Errungenschaften der Quantitativen Linguistik. Crystal verweist darauf, dass es mehrere Zipfsche Gesetze gibt, und nicht nur das eine, das auch in Fachwörterbüchern in der Regel als einziges genannt wird. — Các định luật Zipf thuộc về những thành tựu quan trọng của ngôn ngữ học định lượng. Crystal chỉ ra rằng có nhiều định luật Zipf chứ không chỉ có một định luật duy nhất như thường được nêu trong các từ điển chuyên ngành.
- Die Bandbreite reicht von Frequenz- und Distributionsanalysen für Zeichen und Zeichenketten, Wörter und Wortgruppen, ausgewählte Wortklassen etc. (in Songtexten finden sich z. B. überproportional häufig Verbformen in der 1./2. Person, die im alltäglichen Sprachgebrauch eine große Rolle spielen, in Schriftsprache aber eher Mangelware sind) bis hin zum Nachweis der Anwendbarkeit quantitativer Sprachgesetze wie dem Zipfschen Gesetz (= die Auftretenshäufigkeit sprachlicher Konstrukte ist umgekehrt proportional zu ihrer Rangfolge) oder dem Menzerathschen Gesetz (= die Komplexität einer sprachlichen Einheit beeeinflusst die Längen ihrer unmittelbaren Konstituenten). — Phạm vi nghiên cứu trải dài từ phân tích tần suất và phân bố của các ký hiệu và chuỗi ký hiệu, từ ngữ và cụm từ, các từ loại được chọn lọc, v.v. (chẳng hạn trong lời bài hát, các dạng động từ ở ngôi thứ nhất/ngôi thứ hai xuất hiện với tần suất cao vượt trội – vốn đóng vai trò lớn trong giao tiếp hàng ngày nhưng lại khá hiếm gặp trong văn viết) cho đến việc chứng minh khả năng ứng dụng của các quy luật ngôn ngữ định lượng như Định luật Zipf (= tần suất xuất hiện của các cấu trúc ngôn ngữ tỷ lệ nghịch với thứ hạng của chúng) hay Định luật Menzerath (= độ phức tạp của một đơn vị ngôn ngữ ảnh hưởng đến độ dài của các thành tố trực tiếp cấu thành nên nó).