Zipf’sches Gesetz
Nghĩa tiếng Việt: quy luật Zipf
Phát âm (IPA): [ˌt͡sɪp͡fʃəs ɡəˈzɛt͡s]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Zum anderen liefert gerade die russische quantitative Linguistik zum Zipf’schen Gesetz einige entscheidende inhaltliche und theoretische Impulse, deren Relevanz im Grunde genommen erst vor dem Hintergrund einer allgemeinen quantitativen Linguistik erklärbar ist. — Mặt khác, chính ngôn ngữ học định lượng của Nga về định luật Zipf lại cung cấp một số xung lực nội dung và lý thuyết then chốt, mà về cơ bản chỉ có thể giải thích được ý nghĩa của chúng trên nền tảng của một ngôn ngữ học định lượng tổng quát.
Nghĩa khác
- định luật Zipf
- luật Zipf