zinnoberroter
Nghĩa tiếng Việt: màu đỏ son
Phát âm (IPA): [t͡sɪˈnoːbɐˌʁoːtɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Maler wählte einen zinnoberroter Farbton für den auffälligen Hintergrund. — Họa sĩ đã chọn một tông màu đỏ chu sa cho phần nền nổi bật.
Nghĩa khác
- đỏ son
- màu đỏ thẫm
- đỏ thẫm
- đỏ tươi
- sơn son