Zinnkrüge
Nghĩa tiếng Việt: bình thiếc
Phát âm (IPA): [ˈt͡sɪnˌkʁyːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zinnkrüge
Số nhiều: die Zinnkrügen
Ví dụ
- Im Regal stehen viele alte Zinnkrüge als Dekoration. — Trên kệ có nhiều chiếc bình thiếc cũ làm đồ trang trí.
Nghĩa khác
- cốc thiếc
- ly thiếc
- ca thiếc
- chén thiếc
- Bình pewter