Zinnie
Nghĩa tiếng Việt: hoa cúc cẩm quỳ; hoa cúc zinnia
Phát âm (IPA): [ˈt͡sɪni̯ə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zinnie
Số nhiều: die Zinnien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zinnie | Zinnien |
| Akkusativ | Zinnie | Zinnien |
| Dativ | Zinnie | Zinnien |
| Genitiv | Zinnie | Zinnien |
Ví dụ
- „Eine weiße Kuh frisst Zinnien aus einem Blumenkasten vor dem Postamt.“ — Một con bò trắng đang ăn hoa cúc zinnia từ bồn hoa trước bưu điện.