Zinnbleche
Nghĩa tiếng Việt: tấm thiếc
Phát âm (IPA): [ˈt͡sɪnˌblɛçə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zinnbleche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Dativ | Zinnblech |
Ví dụ
- Der Handwerker verkleidete das Dach sorgfältig mit mehreren Zinnblechen. — Người thợ thủ công đã cẩn thận ốp mái nhà bằng nhiều tấm tôn thiếc.
Nghĩa khác
- lá thiếc
- mảnh thiếc
- tôn thiếc
- thiếc