Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Zinnbleche

Nghĩa tiếng Việt: tấm thiếc

Phát âm (IPA): [ˈt͡sɪnˌblɛçə]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Zinnbleche

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
DativZinnblech

Ví dụ

Nghĩa khác