Zimtaroma
Nghĩa tiếng Việt: hương quế; mùi quế
Phát âm (IPA): [ˈt͡sɪmtʔaˌʁoːma]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Zimtaroma
Số nhiều: die Zimtaromen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zimtaroma | Zimtaromen |
| Akkusativ | Zimtaroma | Zimtaromen |
| Dativ | Zimtaroma | Zimtaromen |
| Genitiv | Zimtaromas | Zimtaromen |
Ví dụ
- „Beide wollen keinen Cappuccino oder einen Latte mit Zimtaroma und Schnickschnack, auch nichts Koffeinfreies, sondern eine volle Kanne mit dem echten Zeug, schwarz getrunken.“ — Cả hai đều không muốn uống cappuccino hay latte vị quế rườm rà, cũng không muốn loại khử caffeine, mà muốn một bình đầy cà phê xịn, uống đen.