Zigeunerpilz
Nghĩa tiếng Việt: nấm Di-gan
Phát âm (IPA): [t͡siˈɡɔɪ̯nɐˌpɪlt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Zigeunerpilz
Số nhiều: die Zigeunerpilze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zigeunerpilz | Zigeunerpilze |
| Akkusativ | Zigeunerpilz | Zigeunerpilze |
| Dativ | Zigeunerpilz | Zigeunerpilzen |
| Genitiv | Zigeunerpilzes | Zigeunerpilze |
Ví dụ
- Der Zigeunerpilz ist eine Pilzsorte. — Zigeunerpilz là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilz (ungiftig)