Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ziffernblättern

Nghĩa tiếng Việt: mặt đồng hồ

Phát âm (IPA): [ˈt͡sɪfɐnˌblɛtɐn]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Ziffernblättern

Ví dụ

Nghĩa khác