Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Zierschrift

Nghĩa tiếng Việt: chữ trang trí

Phát âm (IPA): [ˈt͡siːɐ̯ˌʃʁɪft]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Zierschrift

Số nhiều: die Zierschriften

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativZierschriftZierschriften
AkkusativZierschriftZierschriften
DativZierschriftZierschriften
GenitivZierschriftZierschriften

Ví dụ

Nghĩa khác