Zierschrift
Nghĩa tiếng Việt: chữ trang trí
Phát âm (IPA): [ˈt͡siːɐ̯ˌʃʁɪft]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zierschrift
Số nhiều: die Zierschriften
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zierschrift | Zierschriften |
| Akkusativ | Zierschrift | Zierschriften |
| Dativ | Zierschrift | Zierschriften |
| Genitiv | Zierschrift | Zierschriften |
Ví dụ
- Während die oft verschnörkelten Zierschriften hauptsächlich repräsentativen Zwecken dienten und nur mit größerem Aufwand herzustellen waren, benötigte man für den Tagesgebrauch leichter schreib- und lesbare Schriftarten. — Trong khi các kiểu chữ trang trí thường uốn lượn chủ yếu phục vụ mục đích phô trương và mất nhiều công sức để tạo ra, thì người ta lại cần những kiểu chữ dễ viết và dễ đọc hơn cho việc sử dụng hằng ngày.
- Da die Zierschriften besonders häufig für kleine Drucksachen, zum Beispiel Besuchskarten, Glückwunschkarten undsoweiter verwendet werden, nennt man sie auch Kartenschriften. — Vì chữ trang trí đặc biệt thường được dùng cho các ấn phẩm nhỏ như danh thiếp, thiệp chúc mừng, v.v., nên chúng còn được gọi là chữ in thiệp.
- In einem Rahmen daneben hängt ein Text in Zierschrift auf irgendeiner Tierhaut. — Trong một cái khung bên cạnh treo một đoạn văn viết bằng chữ trang trí trên một tấm da thú nào đó.
Nghĩa khác
- besonders dekorative Schrift