Ziernaht
Nghĩa tiếng Việt: đường may trang trí
Phát âm (IPA): [ˈt͡siːɐ̯ˌnaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ziernaht
Số nhiều: die Ziernähte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ziernaht | Ziernähte |
| Akkusativ | Ziernaht | Ziernähte |
| Dativ | Ziernaht | Ziernähten |
| Genitiv | Ziernaht | Ziernähte |
Ví dụ
- Diese Ziernaht hier sieht sehr hübsch aus. — Đường may trang trí này trông rất đẹp.
- „Sie lag auf dem Bett, sah die Ziernaht in seinem Hemdkragen.“ — „Cô nằm trên giường, nhìn thấy đường may trang trí trên cổ áo sơ mi của anh.“
- [Fertigung eines Sattels:] „»Anschließend kommen die Näharbeiten«, erklärt Jana. »Mit der Hand oder der Nähmaschine füge ich einzelne Teile zusammen oder bringe Ziernähte auf.«“ — „»Sau đó là công đoạn may«, Jana giải thích. »Tôi dùng tay hoặc máy may để ghép các mảnh lại với nhau hoặc may các đường chỉ trang trí.«“