Zierkürbis
Nghĩa tiếng Việt: bí trang trí
Phát âm (IPA): [ˈt͡siːɐ̯ˌkʏʁbɪs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zierkürbis
Số nhiều: die Zierkürbisse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zierkürbis | Zierkürbisse |
| Akkusativ | Zierkürbis | Zierkürbisse |
| Dativ | Zierkürbis | Zierkürbissen |
| Genitiv | Zierkürbisses | Zierkürbisse |
Ví dụ
- Auf dem Wohnzimmertisch liegen mehrere Zierkürbisse. — Trên bàn phòng khách có đặt vài quả bí ngô cảnh.
Nghĩa khác
- bí cảnh
- bí ngô cảnh
- bầu
- bí
- quả bầu