Zickigkeit
Nghĩa tiếng Việt: tính khí thất thường
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zickigkeit
Số nhiều: die zickigkeiten
Ví dụ
- In den wilden Eskapaden von Marie findet Tom eine unerbittliche Logik ihrer Zickigkeit. — Trong những cuộc phiêu lưu “hoang dã” của Marie, Tom nhận ra rằng sự cố chấp của cô ấy thực sự tuân theo một lô-gic khắc nghiệt đến mức không thể chối cãi được.
Nghĩa khác
- sự khó chịu
- tính hay dỗi
- sự đỏng đảnh
- sự khó tính
- thất thường