Zichte
Nghĩa tiếng Việt: cây vân sam
Phát âm (IPA): [ˈt͡sɪçtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zichte
Số nhiều: die Zichten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zichte | Zichten |
| Akkusativ | Zichte | Zichten |
| Dativ | Zichte | Zichten |
| Genitiv | Zichte | Zichten |
Ví dụ
- Gib mal ’ne Zichte rüber. — Đưa cho điếu thuốc coi.
Nghĩa khác
- Zigarette