Zeugenberg
Nghĩa tiếng Việt: núi sót
Phát âm (IPA): [ˈt͡sɔɪ̯ɡn̩ˌbɛʁk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zeugenberg
Số nhiều: die Zeugenberge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zeugenberg | Zeugenberge |
| Akkusativ | Zeugenberg | Zeugenberge |
| Dativ | Zeugenberg | Zeugenbergen |
| Genitiv | Zeugenberge |
Ví dụ
- Die Achalm ist ein klassischer Zeugenberg. — Achalm là một ngọn đồi sót điển hình.
- „Der Staffelberg ist als isolierte Scholle ein sogenannter geologischer Zeugenberg des Jura im Obermaingraben.“ — „Staffelberg, với tư cách là một khối kiến tạo cô lập, là một đồi sót địa chất của kỷ Jura ở vùng võng Obermain.“
- „Etwas links davon war auf einem Zeugenberg eine Ruine zu erkennen.“ — „Hơi chếch về bên trái, có thể thấy một tàn tích trên ngọn đồi sót lại do xói mòn.“