zervikales
Nghĩa tiếng Việt: cổ tử cung
Phát âm (IPA): [t͡sɛʁviˈkaːləs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Patient leidet an einem akuten zervikalen Schmerzsyndrom. — Bệnh nhân mắc phải hội chứng đau đốt sống cổ cấp tính.
Nghĩa khác
- thuộc cổ tử cung
- cổ sống
- cổ xương sống