zerteilend
Nghĩa tiếng Việt: chia cắt
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈtaɪ̯lənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Mit einer zerteilenden Bewegung schnitt der Koch das Fleisch. — Bằng một động tác cắt xẻ, người đầu bếp đã thái miếng thịt.
Nghĩa khác
- phân chia
- tách rời
- chia
- tách
- cắt