zerstrubbeln
Nghĩa tiếng Việt: làm xới tung; làm rối tóc
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈʃtʁʊbl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zerstrubbeln · er/sie/es zerstrubbelt · zerstrubbelte · haben zerstrubbelt
Präsens (hiện tại)
| ich | zerstrubble |
| du | zerstrubbelst |
| er/sie/es | zerstrubbelt |
| wir | zerstrubbeln |
| ihr | zerstrubbelt |
| sie/Sie | zerstrubbeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zerstrubbelte |
| du | zerstrubbeltest |
| er/sie/es | zerstrubbelte |
| wir | zerstrubbelten |
| ihr | zerstrubbeltet |
| sie/Sie | zerstrubbelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zerstrubbelt |
| du | hast zerstrubbelt |
| er/sie/es | hat zerstrubbelt |
| wir | haben zerstrubbelt |
| ihr | habt zerstrubbelt |
| sie/Sie | haben zerstrubbelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- In der Zeit, als sie Punk war, zerstrubbelte sie sich jeden Morgen das in Bier gewaschene, feuchte Haar. — Hồi còn là một tín đồ nhạc punk, sáng nào cô cũng vò rối mái tóc ướt đẫm gội bằng bia của mình.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zerstrubbeln → Đúng: er zerstrubbelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)