zerstrahlen
Nghĩa tiếng Việt: hủy cặp; bức xạ tiêu biến
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈʃtʁaːlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zerstrahlen · er/sie/es zerstrahlt · zerstrahlte · sein zerstrahlt
Präsens (hiện tại)
| ich | zerstrahle |
| du | zerstrahlst |
| er/sie/es | zerstrahlt |
| wir | zerstrahlen |
| ihr | zerstrahlt |
| sie/Sie | zerstrahlen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zerstrahlte |
| du | zerstrahltest |
| er/sie/es | zerstrahlte |
| wir | zerstrahlten |
| ihr | zerstrahltet |
| sie/Sie | zerstrahlten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin zerstrahlt |
| du | bist zerstrahlt |
| er/sie/es | ist zerstrahlt |
| wir | sind zerstrahlt |
| ihr | seid zerstrahlt |
| sie/Sie | sind zerstrahlt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Auch Antiatome sind nur stabil, solange sie nicht in Kontakt mit gewöhnlicher Materie kommen, da sie sonst zerstrahlen (Annihilation).“ — „Các phản nguyên tử cũng chỉ bền vững khi chúng không tiếp xúc với vật chất thông thường, vì nếu không chúng sẽ hủy lẫn nhau (sự hủy hạt).“
- „Nach der Anlagerung zerstrahlen die Nuklide die Tumorzellen in nächster Nähe ohne den Knochen zu zerstören.“ — „Sau khi bám vào, các hạt nhân phóng xạ sẽ tiêu diệt bằng bức xạ các tế bào khối u ở cự ly gần nhất mà không phá hủy xương.“
- „In Kapselform (Abb. 1) verabreicht wird I-131 über den Magen resorbiert und findet im Blut direkt seinen Weg in die Schilddrüse, um dort Restgewebe zu zerstrahlen.“ — „Được dùng dưới dạng viên nang (Hình 1), I-131 được hấp thụ qua dạ dày và đi thẳng theo đường máu đến tuyến giáp để tiêu diệt mô còn sót lại bằng bức xạ.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zerstrahlen → Đúng: er zerstrahlt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)