zersplittere
Nghĩa tiếng Việt: vỡ tan
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈʃplɪtəʁə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Pass auf, dass das Glas nicht auf dem Boden zersplittere. — Hãy cẩn thận kẻo chiếc ly vỡ vụn trên sàn nhà.
Nghĩa khác
- tan vỡ
- phân mảnh
- bể
- vỡ vụn
- bị vỡ
Nghĩa tiếng Việt: vỡ tan
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈʃplɪtəʁə]
động từ · trình độ C1