zerspaltest
Nghĩa tiếng Việt: chia cắt
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈʃpaltəst]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Warum zerspaltest du das Holz nicht mit einer größeren Axt? — Tại sao bạn không bổ khúc gỗ đó bằng một chiếc rìu lớn hơn?
Nghĩa khác
- phân chia
- tách rời
- phân ly
- chia rẽ
- chia đôi