zerschrammen
Nghĩa tiếng Việt: làm trầy xước
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈʃʁamən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zerschrammen · er/sie/es zerschrammt · zerschrammte · haben zerschrammt
Präsens (hiện tại)
| ich | zerschramm |
| du | zerschrammst |
| er/sie/es | zerschrammt |
| wir | zerschrammen |
| ihr | zerschrammt |
| sie/Sie | zerschrammen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zerschrammte |
| du | zerschrammtest |
| er/sie/es | zerschrammte |
| wir | zerschrammten |
| ihr | zerschrammtet |
| sie/Sie | zerschrammten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zerschrammt |
| du | hast zerschrammt |
| er/sie/es | hat zerschrammt |
| wir | haben zerschrammt |
| ihr | habt zerschrammt |
| sie/Sie | haben zerschrammt |
Ví dụ
- Die Möbelpacker haben das ganze Parkett zerschrammt. — Những người chuyển nhà đã làm xước toàn bộ sàn gỗ.
- Auf den Tisch habe ich eine Tischdecke gelegt, damit die Kinder ihn beim Spielen nicht zerschrammen. — Tôi đã trải khăn trải bàn lên để bọn trẻ không làm trầy xước bàn khi chơi.
Nghĩa khác
- Schrammen in eine Oberfläche machen; durch Schrammen weniger wertvoll oder unbrauchbar machen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zerschrammen → Đúng: er zerschrammt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)