zerschosst
Nghĩa tiếng Việt: bị bắn hỏng
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈʃɔst]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ihr zerschosst während der Militärübung versehentlich die falsche Zielscheibe. — Các bạn đã vô tình bắn nát mục tiêu sai trong suốt buổi tập quân sự.
Nghĩa khác
- bị phá hủy bởi đạn
- bị bắn tan nát
- bị bắn phá
- bị tàn phá
- bị hủy diệt