zersäge
Nghĩa tiếng Việt: cưa
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈzɛːɡə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich zersäge das alte Holz für den Kamin im Garten. — Tôi cưa nhỏ khúc gỗ cũ trong vườn để dùng cho lò sưởi.
Nghĩa khác
- xẻ
- băm
- chặt
- vết cưa
- mảnh cưa
Nghĩa tiếng Việt: cưa
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈzɛːɡə]
động từ · trình độ C1