zerrütt
Nghĩa tiếng Việt: tan hoang
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈʁʏt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Nach vielen Konflikten war die Ehe völlig zerrütt. — Sau nhiều xung đột, cuộc hôn nhân đã hoàn toàn bị rạn nứt/đổ vỡ.
Nghĩa khác
- hỗn loạn
- suy sụp
- hoang tàn
- rối loạn
- sự tan hoang