zernichtend
Nghĩa tiếng Việt: hủy diệt
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈnɪçtn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Armee erlitt eine zernichtend bittere Niederlage. — Quân đội đã phải chịu một thất bại cay đắng và mang tính hủy diệt.
Nghĩa khác
- tiêu diệt
- phá hủy
- tàn phá
- phá hoại