zernichten
Nghĩa tiếng Việt: tiêu diệt
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈnɪçtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zernichten · er/sie/es zernichtet · zernichtete · haben zernichtet
Präsens (hiện tại)
| ich | zernichte |
| du | zernichtest |
| er/sie/es | zernichtet |
| wir | zernichten |
| ihr | zernichtet |
| sie/Sie | zernichten |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zernichtete |
| du | zernichtetest |
| er/sie/es | zernichtete |
| wir | zernichteten |
| ihr | zernichtetet |
| sie/Sie | zernichteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zernichtet |
| du | hast zernichtet |
| er/sie/es | hat zernichtet |
| wir | haben zernichtet |
| ihr | habt zernichtet |
| sie/Sie | haben zernichtet |
Ví dụ
- Jeder hat gleiches Recht zum Größten und Kleinsten. Anspruch wird an Anspruch, Trieb an Trieb und Kraft an Kraft zernichtet. — Mọi người đều có quyền bình đẳng trong việc sở hữu những thứ lớn lao hay nhỏ bé. Những đòi hỏi này sẽ bị phá hủy; những ham muốn ấy cũng sẽ bị tiêu diệt; và những sức mạnh ấy cũng sẽ bị triệt tiêu.
- Er will seine ganze Generation zernichten. — Hắn muốn hủy diệt cả thế hệ của mình.
- Das Ziel wurde zernichtet. — Mục tiêu đã bị tiêu diệt hoàn toàn.
Nghĩa khác
- hủy diệt
- triệt tiêu
- xóa sổ
- làm cho không còn tồn tại
- sự tiêu diệt
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zernichten → Đúng: er zernichtet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)