zergen
Nghĩa tiếng Việt: trêu chọc
Phát âm (IPA): [ˈzɛʁɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zergen · er/sie/es zergt · zergte · haben gezergt
Präsens (hiện tại)
| ich | zerge |
| du | zergst |
| er/sie/es | zergt |
| wir | zergen |
| ihr | zergt |
| sie/Sie | zergen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zergte |
| du | zergtest |
| er/sie/es | zergte |
| wir | zergten |
| ihr | zergtet |
| sie/Sie | zergten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gezergt |
| du | hast gezergt |
| er/sie/es | hat gezergt |
| wir | haben gezergt |
| ihr | habt gezergt |
| sie/Sie | haben gezergt |
Ví dụ
- Er zergt mich immer! — Anh ta lúc nào cũng làm phiền tôi!
Nghĩa khác
- zum Zorn reizen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zergen → Đúng: er zergt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)