zerfurchen
Nghĩa tiếng Việt: cày xới; làm nhăn nheo
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈfʊʁçn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zerfurchen · er/sie/es zerfurcht · zerfurchte · haben zerfurcht
Präsens (hiện tại)
| ich | zerfurche |
| du | zerfurchst |
| er/sie/es | zerfurcht |
| wir | zerfurchen |
| ihr | zerfurcht |
| sie/Sie | zerfurchen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zerfurchte |
| du | zerfurchtest |
| er/sie/es | zerfurchte |
| wir | zerfurchten |
| ihr | zerfurchtet |
| sie/Sie | zerfurchten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zerfurcht |
| du | hast zerfurcht |
| er/sie/es | hat zerfurcht |
| wir | haben zerfurcht |
| ihr | habt zerfurcht |
| sie/Sie | haben zerfurcht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der schwere Traktor zerfurchte den Sandweg. — Chiếc máy kéo hạng nặng đã cày xới nát con đường cát.
- „Ihre Hände packen die Armlehnen, das Gesicht wird rot und Falten zerfurchen die Stirn.“ — Tay cô bấu chặt lấy tay vịn, mặt đỏ bừng và những nếp nhăn hằn sâu trên trán.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zerfurchen → Đúng: er zerfurcht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)