Zerfallsprozesses
Nghĩa tiếng Việt: quá trình phân rã
Phát âm (IPA): [t͡sɛɐ̯ˈfalspʁoˌt͡sɛsəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zerfallsprozesses
Ví dụ
- Die Wissenschaftler untersuchten die genaue Dauer des Zerfallsprozesses. — Các nhà khoa học đã nghiên cứu thời gian chính xác của quá trình phân rã.
Nghĩa khác
- sự phân rã
- quá trình tan rã
- quá trình suy tàn
- sự suy tàn
- phân rã