Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Zentralvorstandsmitglied

Nghĩa tiếng Việt: thành viên ban lãnh đạo trung ương

Nghe phát âm Zentralvorstandsmitglied

danh từ · trình độ C1

Giống: das Zentralvorstandsmitglied

Số nhiều: die zentralvorstandsmitglieder

Ví dụ

Nghĩa khác