Zentralvokal
Nghĩa tiếng Việt: nguyên âm trung
Phát âm (IPA): [t͡sɛnˈtʁaːlvoˌkaːl]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zentralvokal
Số nhiều: die Zentralvokale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zentralvokal | Zentralvokale |
| Akkusativ | Zentralvokal | Zentralvokale |
| Dativ | Zentralvokal | Zentralvokalen |
| Genitiv | Zentralvokals | Zentralvokale |
Ví dụ
- Das [ə] (Schwa) ist ein Zentralvokal. Der letzte Laut in dem Wort "Tante" [ˈtantə] ist ein Schwa und daher ein Zentralvokal. Nach Hakkarainen hat auch der Laut [ɐ] das phonetische Merkmal zentral und kann daher als ein Zentralvokal angesehen werden. — Âm [ə] (Schwa) là một nguyên âm trung tâm. Âm cuối trong từ "Tante" [ˈtantə] là một schwa và vì thế là một nguyên âm trung tâm. Theo Hakkarainen, âm [ɐ] cũng có đặc tính âm vị là trung tâm và do đó có thể được xem là một nguyên âm trung tâm.
Nghĩa khác
- vowel trung tâm
- nguyên âm trung tâm
- nguyên âm giữa