Zenaga
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Zenaga
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Zenaga
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Zenaga | |
| Akkusativ | (das) Zenaga | |
| Dativ | (dem) Zenaga | |
| Genitiv | des Zenaga |
Ví dụ
- Die nahezu gleichen Bezeichnungen für die Zahl 100 in den Dialekten vom Djebel Nefusa, von Ghat, im Zenaga und im Tuareg lassen auf eine gemeinsame Wurzel *mḑ mit präfigiertem Femininzeichen *t- schließen. — Các cách gọi gần như giống hệt nhau cho số 100 trong các phương ngữ ở Djebel Nefusa, ở Ghat, trong Zenaga và trong tiếng Tuareg cho thấy chúng có chung một gốc *mḑ với tiền tố chỉ giống cái *t-.
Nghĩa khác
- Berbersprache, die vom gleichnamigen Volk in Mauretanien gesprochen wird