zeltartig
Nghĩa tiếng Việt: giống như lều; hình lều
Phát âm (IPA): [ˈt͡sɛltˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zeltartiger | zeltartige |
| Akkusativ | zeltartigen | zeltartige |
| Dativ | zeltartigem | zeltartigen |
| Genitiv | zeltartigen | zeltartiger |
Ví dụ
- „Seit der islamischen Revolution vor 20 Jahren hatten sich die Frauen in die vorgeschriebene schwarze, zeltartige Kluft gehüllt.“ — Kể từ cuộc cách mạng Hồi giáo 20 năm trước, phụ nữ đã phải trùm mình trong bộ trang phục màu đen rộng như lều theo quy định.
- „Schnell bewegte er sich südwärts übers Dach bis zur Hausecke und kroch dort unter den zeltartigen Blechverschlag, den er an die Brüstung gelehnt hatte.“ — Anh nhanh chóng di chuyển về phía nam qua mái nhà đến góc nhà rồi bò xuống dưới cái lán tôn dựng như lều mà anh đã dựa vào lan can.
- „Man mag es sich einfach nicht vorstellen. Wie sie in dieser zeltartigen Wäsche mit den Armen ruderte.“ — Người ta chỉ là không muốn tưởng tượng ra cảnh cô ấy quơ tay múa chân trong bộ đồ lót rộng thùng thình như cái lều đó.