Zeitverläufe
Nghĩa tiếng Việt: diễn biến thời gian
Phát âm (IPA): [ˈt͡saɪ̯tfɛɐ̯ˌlɔɪ̯fə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zeitverläufe
Ví dụ
- Die Wissenschaftler analysierten die genauen Zeitverläufe der historischen Ereignisse. — Các nhà khoa học đã phân tích tiến trình thời gian chính xác của các sự kiện lịch sử.
Nghĩa khác
- quá trình thời gian
- tiến trình thời gian
- sự trôi qua của thời gian
- thời gian trôi qua
- Các mốc thời gian