Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Zeitverläufe

Nghĩa tiếng Việt: diễn biến thời gian

Phát âm (IPA): [ˈt͡saɪ̯tfɛɐ̯ˌlɔɪ̯fə]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Zeitverläufe

Ví dụ

Nghĩa khác