Zeitdieb
Nghĩa tiếng Việt: kẻ cắp giờ
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zeitdieb
Số nhiều: die Zeitdiebe
Ví dụ
- Soziale Medien sind oft echte Zeitdiebe im Alltag. — Mạng xã hội thường là những kẻ cắp thời gian thật sự trong cuộc sống hằng ngày.
Nghĩa tiếng Việt: kẻ cắp giờ
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zeitdieb
Số nhiều: die Zeitdiebe