Zeilensprüngen
Nghĩa tiếng Việt: nhảy dòng
Phát âm (IPA): [ˈt͡saɪ̯lənˌʃpʁʏŋən]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zeilensprüngen
Ví dụ
- Das Gedicht arbeitet mit vielen überraschenden Zeilensprüngen. — Bài thơ sử dụng nhiều biện pháp vắt dòng đầy bất ngờ.
Nghĩa khác
- nhảy hàng
- nhảy cách dòng
- lỗi đánh máy
- lỗi dàn trang
- lỗi nhảy chữ