Zeigwort
Nghĩa tiếng Việt: từ chỉ định
Phát âm (IPA): [ˈt͡saɪ̯kˌvɔʁt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Zeigwort
Số nhiều: die Zeigwörter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zeigwort | Zeigwörter |
| Akkusativ | Zeigwort | Zeigwörter |
| Dativ | Zeigwort | Zeigwörtern |
| Genitiv | Zeigworts | Zeigwörter |
Ví dụ
- Auch ‚ich‘ und ‚du‘ sind Zeigwörter und primär nichts anderes. — Cả „ich“ và „du“ cũng là từ chỉ định, và về cơ bản không phải là gì khác.
- Diese drei, Nennwörter, Zeigwörter und Formwörter sind wirkliche Arten von Wörtern als solchen und gelten für alle Sprachen ohne Rücksicht auf ihren Bau. — “Ba loại này, tức danh từ, từ chỉ định và từ hư, là những loại từ thực sự như vậy và áp dụng cho mọi ngôn ngữ, không xét đến cấu trúc của chúng.”
Nghĩa khác
- deiktischer Ausdruck/Wort, mit dem man auf Person, Ort oder Zeit der Sprechsituation hinweisen kann