Zeigewörter
Nghĩa tiếng Việt: từ chỉ thị
Phát âm (IPA): [ˈt͡saɪ̯ɡəˌvœʁtɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Pronomen wie 'dieser' oder 'hier' bezeichnet man oft als Zeigewörter. — Các đại từ như 'cái này' hoặc 'ở đây' thường được gọi là từ chỉ định.
Nghĩa khác
- đại từ chỉ định
- tính từ chỉ định
- chỉ
- này
- đó