zeichneste
Nghĩa tiếng Việt: vẽ; ký tên
Phát âm (IPA): [ˈt͡saɪ̯çnəstə]
động từ · trình độ C2
Ví dụ
- Na, was zeichneste da so schön? — Nào, cậu đang vẽ cái gì mà đẹp thế?
- Dann zeichneste eben 'was andres. — Vậy thì cậu vẽ cái khác đi.
Nghĩa khác
- [1] nur in der gesprochenen Sprache anzutreffende, umgangssprachliche Zusammenziehung von „zeichnest du“